名隱

míng yǐn danh ẩn

Hán Việt: danh ẩn · Pinyin: míng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐于朝市。亦谓不求名而隐居山林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐于朝市。亦谓不求名而隐居山林。