名題 míng tí · danh đề Hán Việt: danh đề · Pinyin: míng tí Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 題 (đề)Pinyinmíng tíHán Việtdanh đềCấu tạo名 + 題 · danh + đề nghĩa thành phần: danh + đề Nghĩa jaJMdict chief actor (e.g. of a kabuki play)