后七子 hậu thất tử Hán Việt: hậu thất tử Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 七 (thất) + 子 (tử)Hán Việthậu thất tửCấu tạo后 + 七 + 子 · hậu + thất + tử nghĩa thành phần: hậu + thất + tử