後凋

hậu điêu

Hán Việt: hậu điêu

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (điêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後凋 òudiāo v. 1. be the last to wither (of plants) 2. remain virtuous despite trials