後劍盤 hậu kiếm bàn Hán Việt: hậu kiếm bàn Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 劍 (kiếm) + 盤 (bàn)Hán Việthậu kiếm bànCấu tạo後 + 劍 + 盤 · hậu + kiếm + bàn nghĩa thành phần: hậu + kiếm + bàn Nghĩa EngCihui metasicula