後廚

hòu chú hậu trù

Hán Việt: hậu trù · Pinyin: hòu chú

Tổng quan

nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...) | bếp thương mại

Cấu tạo: (hậu) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...) | bếp thương mại

Eng

  • CC-CEDICT the kitchen area of a restaurant
  • Cihui the kitchen area of a restaurant