後史 hòushǐ · hậu sử Hán Việt: hậu sử · Pinyin: hòushǐ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 史 (sử)PinyinhòushǐHán Việthậu sửCấu tạo後 + 史 · hậu + sử nghĩa thành phần: hậu + sử Nghĩa EngCihui posthistory