後葉 hậu diệp Hán Việt: hậu diệp Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 葉 (diệp)Hán Việthậu diệpCấu tạo後 + 葉 · hậu + diệp nghĩa thành phần: hậu + diệp Nghĩa EngCihui 後葉 òuyè n. future generations/centuries M:⁴zhī