後命 hậu mệnh Hán Việt: hậu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 命 (mệnh)Hán Việthậu mệnhCấu tạo後 + 命 · hậu + mệnh nghĩa thành phần: hậu + mệnh Nghĩa EngCihui 後命 hòumìng n. a later command