後圖 hậu đồ Hán Việt: hậu đồ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 圖 (đồ)Hán Việthậu đồCấu tạo後 + 圖 · hậu + đồ nghĩa thành phần: hậu + đồ Nghĩa EngCihui 後圖 òutú* n./v. plan for the future