後場
hậu tràng
Hán Việt: hậu tràng
Tổng quan
hậu trường: vị trí tam phong
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu trường: vị trí tam phong
Eng
- Cihui 後場 hòuchǎng n. 1. wings (in a theater) 2. second part of a presentation 3. aftermath