後埔 hậu bộ Hán Việt: hậu bộ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 埔 (bộ)Hán Việthậu bộCấu tạo後 + 埔 · hậu + bộ nghĩa thành phần: hậu + bộ Nghĩa EngCihui 後埔 òupǔ n. downtown