後始 hòu shǐ · hậu thủy Hán Việt: hậu thủy · Pinyin: hòu shǐ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 始 (thủy)Pinyinhòu shǐHán Việthậu thủyCấu tạo後 + 始 · hậu + thủy nghĩa thành phần: hậu + thủy