後子 hậu tử Hán Việt: hậu tử Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 子 (tử)Hán Việthậu tửCấu tạo後 + 子 · hậu + tử nghĩa thành phần: hậu + tử Nghĩa EngCihui 後子 òuzǐ n. progeny; offspring M:ge/¹míng/²wèi