後孔目 hậu khổng mục Hán Việt: hậu khổng mục Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 孔 (khổng) + 目 (mục)Hán Việthậu khổng mụcCấu tạo後 + 孔 + 目 · hậu + khổng + mục nghĩa thành phần: hậu + khổng + mục Nghĩa EngCihui Opisthopora