後室 hậu thất Hán Việt: hậu thất Tổng quan hậu thất Cấu tạo: 後 (hậu) + 室 (thất)Hán Việthậu thấtCấu tạo後 + 室 · hậu + thất nghĩa thành phần: hậu + thất Nghĩa ViệtCihui hậu thấtEngCihui 後室 hòushì n. 1. <archeo.> back/rear chamber M:ge/¹jiān/⁴zuò 2. second wife M:ge/²wèi