後市

hòu shì hậu thị

Hán Việt: hậu thị · Pinyin: hòu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指今后一段时间的证券等交易的行情:~看涨。

Eng

  • Cihui 後市 hòushì n. afternoon market M:ge/³cháng