後應 hậu ứng Hán Việt: hậu ứng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 應 (ứng)Hán Việthậu ứngCấu tạo後 + 應 · hậu + ứng nghĩa thành phần: hậu + ứng Nghĩa EngCihui 後應 òuyìng n. military support from the rear/elsewhere