后座
hậu tọa
Hán Việt: hậu tọa · Pinyin: hòu zuò
Tổng quan
ngai của hoàng hậu
亦泛指第一名。如:「她在歌唱比賽中屢克勁敵,終於登上后座。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới
- Cihui ghế sau
- Cihui yên sau
- Tần suất từ ghế sau trong xe ôtô (Tech) khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung sự nạp đạn tự động; ngai của hoàng hậu , (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới
- Biên soạn backseat; backstand
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 亦泛指第一名。如:「她在歌唱比賽中屢克勁敵,終於登上后座。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi back seat
Eng
- Cihui empress's throne; (fig.) first place in a feminine competition
- Tần suất từ n. backseat; backstand
Đức
- Handedict Soziussitz