後座
hậu tọa
Hán Việt: hậu tọa · Pinyin: hòu zuò
Tổng quan
ngai của hoàng hậu | (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới | ghế sau | yên sau
Nghĩa
Việt
- Cihui ngai của hoàng hậu | (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới | ghế sau | yên sau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 亦泛指第一名。如:「她在歌唱比賽中屢克勁敵,終於登上后座。」
Eng
- CC-CEDICT empress's throne|(fig.) first place in a feminine competition
- CC-CEDICT back seat|pillion
- Cihui empress's throne; (fig.) first place in a feminine competition