後影

hòu yǐng hậu ảnh

Hán Việt: hậu ảnh · Pinyin: hòu yǐng

Tổng quan

nhìn từ phía sau | hình dáng nhìn từ phía sau | quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

Cấu tạo: (hậu) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn từ phía sau | hình dáng nhìn từ phía sau | quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人或物背後的模樣。如:「離別時,望著父親漸行漸遠的後影,不禁潸然淚下。」也稱為「背影」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);从后边看到的人或东西的形状:那人一下就跑过去了,只看见一个~儿。

Eng

  • CC-CEDICT rear view|figure seen from behind|view of the back (of a person or object)
  • Cihui rear view; figure seen from behind; view of the back (of a person or object)