後患

hòu huàn hậu hoạn

Hán Việt: hậu hoạn · Pinyin: hòu huàn

Tổng quan

hậu hoạn: tai hoạ về sau/hậu hoạ

Cấu tạo: (hậu) + (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu hoạn: tai hoạ về sau/hậu hoạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以后的祸患:~无穷|根绝~。

Eng

  • Cihui 後患 òuhuàn n. 1. future trouble 2. seeds of future danger