後房 hậu phòng Hán Việt: hậu phòng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 房 (phòng)Hán Việthậu phòngCấu tạo後 + 房 · hậu + phòng nghĩa thành phần: hậu + phòng Nghĩa EngCihui 後房 òufáng n. 1. living quarters of concubines 2. concubines M:ge/ ²wèi 3. rear rooms of a house M:¹jiān 4. second wife M:ge/²wèi