後推

hòu tuī hậu thôi

Hán Việt: hậu thôi · Pinyin: hòu tuī

Tổng quan

người đẩy, vật đẩy, máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)

Cấu tạo: (hậu) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đẩy, vật đẩy, máy bay cánh quạt đẩy (cánh quạt ở phía sau) ((cũng) pusher aeroplane)