後襬

hậu bi

Hán Việt: hậu bi

Tổng quan

lần sau: lần tới

Cấu tạo: (hậu) + (bi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lần sau: lần tới

Eng

  • Cihui 後擺 òubǎi n. the back part of clothes