後晌兒 hậu thưởng nhi Hán Việt: hậu thưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 晌 (thưởng) + 兒 (nhi)Hán Việthậu thưởng nhiCấu tạo後 + 晌 + 兒 · hậu + thưởng + nhi nghĩa thành phần: hậu + thưởng + nhi Nghĩa EngCihui 後晌兒 òushǎngr ►See hòushǎng