後槽 hậu tào Hán Việt: hậu tào Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 槽 (tào)Hán Việthậu tàoCấu tạo後 + 槽 · hậu + tào nghĩa thành phần: hậu + tào Nghĩa EngCihui 後槽 òucáo n. 1. stables 2. horse's feeding trough 3. a groom