後步

hòu bù hậu bộ

Hán Việt: hậu bộ · Pinyin: hòu bù

Tổng quan

chừa đường rút: chừa lối thoát

Cấu tạo: (hậu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chừa đường rút: chừa lối thoát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话做事时为了以后伸缩回旋而留的地步:话不要说绝,得给自己留个~。

Eng

  • Cihui 後步 hòubù n. room for maneuver; elbow room