後湖 hòu hú · hậu hồ Hán Việt: hậu hồ · Pinyin: hòu hú Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 湖 (hồ)Pinyinhòu húHán Việthậu hồCấu tạo後 + 湖 · hậu + hồ nghĩa thành phần: hậu + hồ