後爹

hòu diē hậu đa

Hán Việt: hậu đa · Pinyin: hòu diē

Tổng quan

bố dượng: ba sau/cha dượng/cha ghẻ/cha kế

Cấu tạo: (hậu) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố dượng: ba sau/cha dượng/cha ghẻ/cha kế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继父。

Eng

  • Cihui 後爹 òudiē n. <coll.> stepfather M:ge/¹míng/²wèi