后生仔 hậu sanh tử Hán Việt: hậu sanh tử Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 生 (sanh) + 仔 (tử)Hán Việthậu sanh tửCấu tạo后 + 生 + 仔 · hậu + sanh + tử nghĩa thành phần: hậu + sanh + tử