后的

hậu đích

Hán Việt: hậu đích

Tổng quan

(pháp lý) cấp dưới, (pháp lý) quan toà cấp dưới

Cấu tạo: 後 (hậu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trên
  • Biên soạn supra-

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi puisne

Eng

  • Cihui 後的 òu de attr. supra-

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传