後的

hậu đích

Hán Việt: hậu đích

Tổng quan

(pháp lý) cấp dưới, (pháp lý) quan toà cấp dưới

Cấu tạo: (hậu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) cấp dưới, (pháp lý) quan toà cấp dưới

Eng

  • Cihui 後的 òu de attr. supra-