後蓋
hậu cái
Hán Việt: hậu cái · Pinyin: hòu gài
Tổng quan
nắp sau | vỏ (của cua, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nắp sau | vỏ (của cua, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT back cover|shell (of crab etc)
- Cihui back cover; shell (of crab etc)