後福

hòu fú hậu phúc

Hán Việt: hậu phúc · Pinyin: hòu fú

Tổng quan

hạnh phúc cuối đời: hạnh phúc trong tương lai/hạnh phúc mai sau

Cấu tạo: (hậu) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạnh phúc cuối đời: hạnh phúc trong tương lai/hạnh phúc mai sau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未来的或晚年的幸福:大难不死,必有~。

Eng

  • Cihui 後福 òufú* n. 1. luck late in life 2. future blessings 3. blessings