後繼
hậu kế
Hán Việt: hậu kế · Pinyin: hòu jì
Tổng quan
nối nghiệp: kế tục/nối tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui nối nghiệp: kế tục/nối tiếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后面继续跟上来;后来接续前头(的):~有人丨~乏人|前赴~。
Eng
- Cihui 後繼 hòujì* v. succeed; carry on ◆n. successors; posterity