后者

hòu zhěhậu giả

Hán Việt: hậu giả · Pinyin: hòu zhě

Tổng quan

sau; thứ hai

新华 · Tân Hoa Đại lục

指前面提到的两件事或两个人中的后一件或后一个。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái sau
  • Tần suất từ hấu giả/hậu giả: người sau/sau/thứ hai; sau; thứ hai
  • Biên soạn the latter M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前面提到的两件事或两个人中的后一件或后一个。

Eng

  • JMdict the latter
  • JMdict the second
  • JMdict successor
  • JMdict descendant
  • Cihui the latter
  • Tần suất từ n. the latter M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict letztere

ja

  • JMdict 後者(こうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

后者的 · 后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任