后腿
hậu thối
Hán Việt: hậu thối
Tổng quan
hấu thối/hậu thối: chân sau; chân sau
1.獸類、爬蟲類或昆蟲長在後面的兩條腿。 2.人行走時,在後面的那隻腳。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân sau
- VietPhrases chân sau
- Tần suất từ hấu thối/hậu thối: chân sau; chân sau
- Biên soạn hind legs of an animal M:ge/¹tiáo
Eng
- Cihui 後腿 òutuǐ* n. hind legs of an animal M:ge/¹tiáo
- Tần suất từ n. hind legs of an animal M:ge/¹tiáo