後腿 hậu thối Hán Việt: hậu thối Tổng quan chân sau Cấu tạo: 後 (hậu) + 腿 (thối)Hán Việthậu thốiCấu tạo後 + 腿 · hậu + thối nghĩa thành phần: hậu + thối Nghĩa ViệtCihui chân sauEngCihui 後腿 òutuǐ* n. hind legs of an animal M:ge/¹tiáo