後蜀 hòu shǔ · hậu thục Hán Việt: hậu thục · Pinyin: hòu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 蜀 (thục)Pinyinhòu shǔHán Việthậu thụcCấu tạo後 + 蜀 · hậu + thục nghĩa thành phần: hậu + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝代名:(1)(西元934~965)五代時十國之一。後唐西川節度使孟知祥據蜀稱帝,國號蜀。後為宋所滅。(2)成漢的別名。參見「成漢」條。