後襟

hòu jīn hậu khâm

Hán Việt: hậu khâm · Pinyin: hòu jīn

Tổng quan

vạt sau: thân sau

Cấu tạo: (hậu) + (khâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạt sau: thân sau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上衣、袍子等背后的部分。

Eng

  • Cihui 後襟 hòujīn n. back of a Chinese robe/jacket