後視 hòu shì · hậu thị Hán Việt: hậu thị · Pinyin: hòu shì Tổng quan cảnh gần mắt nhất khi ngắm súng Cấu tạo: 後 (hậu) + 視 (thị)Pinyinhòu shìHán Việthậu thịCấu tạo後 + 視 · hậu + thị nghĩa thành phần: hậu + thị Nghĩa ViệtCihui cảnh gần mắt nhất khi ngắm súng