後視鏡
hậu thị kính
Hán Việt: hậu thị kính · Pinyin: hòu shì jìng
Tổng quan
gương chiếu hậu
Nghĩa
Việt
- Cihui gương chiếu hậu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種裝置於車上,用以觀察車子後方情況的鏡子。如:「開車時可以利用後視鏡看到車子後方的路況。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汽车上供司机观察后面情况的镜子,安装在汽车前方的两侧和驾驶室内的前上方。
Eng
- CC-CEDICT rearview mirror
- Cihui rearview mirror