后觉 hậu giác Hán Việt: hậu giác Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 觉 (giác)Hán Việthậu giácCấu tạo后 + 觉 · hậu + giác nghĩa thành phần: hậu + giác Từ liên quan Từ trái nghĩa先觉