後車架

hòu chē jià hậu xa giá

Hán Việt: hậu xa giá · Pinyin: hòu chē jià

Tổng quan

giá chở hành lý (xe đạp)

Cấu tạo: (hậu) + (xa) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá chở hành lý (xe đạp)

Eng

  • CC-CEDICT luggage carrier (bicycle)
  • Cihui luggage carrier (bicycle)