后部的

hậu bộ đích

Hán Việt: hậu bộ đích

Tổng quan

(động vật học) hươu cái, tá điền, người quê mùa cục mịch, sau, ở đằng sau sau, ở đằng sau

Cấu tạo: 後 (hậu) + 部 (bộ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phía sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hind

Từ liên quan

Gần nghĩa

后部 · 后部座位 · 后部撑物 · 后部元音