后部座位

hậu bộ tọa vị

Hán Việt: hậu bộ tọa vị

Tổng quan

nệm lót sau yên ngựa (để đèo thêm người, thường là đàn bà), yên đèo (đằng sau mô tô, xe đạp...)

Cấu tạo: 後 (hậu) + 部 (bộ) + 座 (tọa) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghế sau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pillion

Từ liên quan

Gần nghĩa

后部撑物 · 后部的 · 座位数 · 后部元音 · 座位被占 · 座位已定满 · 座位定额分配 · 座位已预售完