後鉤
hậu câu
Hán Việt: hậu câu · Pinyin: hòu gōu
Tổng quan
(phương ngữ) việc chưa xong | âm thanh kéo dài
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) việc chưa xong | âm thanh kéo dài
Eng
- CC-CEDICT (dialect) unfinished business|trailing sound
- Cihui (dialect) unfinished business; trailing sound