後陸 hậu lục Hán Việt: hậu lục Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 陸 (lục)Hán Việthậu lụcCấu tạo後 + 陸 · hậu + lục nghĩa thành phần: hậu + lục Nghĩa EngCihui 後陸 hòulù n. hinterland; backland M:²kuài