後集 hậu tập Hán Việt: hậu tập Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 集 (tập)Hán Việthậu tậpCấu tạo後 + 集 · hậu + tập nghĩa thành phần: hậu + tập Nghĩa EngCihui postset