後鞧
hậu thu
Hán Việt: hậu thu · Pinyin: hòu qiū
Tổng quan
dây da: dây vải
Nghĩa
Việt
- Cihui dây da: dây vải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 套车时拴在驾辕牲口屁股周围的皮带、帆布带等;作为食物的猪的臀部:猪~丨~肉。
Hán Việt: hậu thu · Pinyin: hòu qiū
dây da: dây vải