後項 hậu hạng Hán Việt: hậu hạng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 項 (hạng)Hán Việthậu hạngCấu tạo後 + 項 · hậu + hạng nghĩa thành phần: hậu + hạng Nghĩa EngCihui 後項 òuxiàng n. <math.> the second term; the latter item