後顧

hòu gù hậu cố

Hán Việt: hậu cố · Pinyin: hòu gù

Tổng quan

lo toan: lo liệu/liệu trước/phòng xa/lo xa/hồi tưởng/hồi ức

Cấu tạo: (hậu) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo toan: lo liệu/liệu trước/phòng xa/lo xa/hồi tưởng/hồi ức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回过头来照顾:无暇~|~之忧;指回忆:~与前瞻。

Eng

  • Cihui 後顧 òugù v. 1. turn back (to take care of sth.) 2. look back (on the past) 3. think of future